GMT +7
Indonesian Odds
England League 1
Địa điểm: Pirelli Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,11℃~12℃
#24 6.8 Bradley Collins
  • Bradley Collins
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
41'
#16 7.6 Alex Hartridge
  • Alex Hartridge
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#18 6.4 Jasper Moon
  • Jasper Moon
  • Họ tên:Jasper Moon
  • Ngày sinh:24/11/2000
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Udoka Godwin-Malife
  • Họ tên:Udoka Godwin-Malife
  • Ngày sinh:09/05/2000
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Toby Sibbick
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#12 7.2 George Evans
  • George Evans
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
74'
  • Sulyman Krubally
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#15 7.6 Kyran Lofthouse
  • Kyran Lofthouse
  • Họ tên:Kyran Lofthouse
  • Ngày sinh:15/09/2000
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:England
75'
#42 6.8 Andy Cannon
  • Andy Cannon
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
58'83'
#10 7.8 Tyrese Shade
  • Tyrese Shade
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#9 7.5 Jake Beesley
  • Jake Beesley
  • Họ tên:Jake Beesley
  • Ngày sinh:02/12/1996
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
46'
#24 6.5 Will Swan
  • Will Swan
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
35'
#10 6.7 Antoni Sarcevic
  • Antoni Sarcevic
  • Họ tên:Antoni Sarcevic
  • Ngày sinh:13/03/1992
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.08(Triệu)
  • Quốc tịch:England
18'66'
  • Bobby Pointon
  • Họ tên:Bobby Pointon
  • Ngày sinh:04/01/2004
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.22(Triệu)
  • Quốc tịch:England
46'
  • Josh Neufville
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
77'90'
#21 6.3 Jenson Metcalfe
  • Jenson Metcalfe
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#6 6.2 Max Power
  • Max Power
  • Họ tên:Max Power
  • Ngày sinh:27/07/1993
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:England
90'
#17 7.3 Tyreik Wright
  • Tyreik Wright
  • Họ tên:Tyreik Wright
  • Ngày sinh:22/09/2001
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
90'
  • Matthew Pennington
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
41'
#15 6.4 Aden Baldwin
  • Aden Baldwin
  • Họ tên:Aden Baldwin
  • Ngày sinh:10/06/1997
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.18(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#26 6.7 Curtis Tilt
  • Curtis Tilt
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Samuel Colin Walker
  • Họ tên:Samuel Colin Walker
  • Ngày sinh:02/10/1991
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:England
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
24
Bradley Collins
16
Alex Hartridge
18
Jasper Moon
DF
2
Udoka Godwin-Malife
6
Toby Sibbick
12
George Evans
MF
4
Kgaogelo Chauke
RB
15
Kyran Lofthouse
MF
7
JJ McKiernan
10
Tyrese Shade
FW
9
Jake Beesley
Dự bị
29
Kain Adom
42
Andy Cannon
5
Terence Vancooten
CF
11
Fabio Tavares
LB
3
Jack Armer
LB
19
Dylan Williams
GK
27
Kamil Dudek
Ra sân
GK
1
Samuel Colin Walker
3
Ibou Touray
26
Curtis Tilt
28
Matthew Pennington
LM
17
Tyreik Wright
21
Jenson Metcalfe
CM
6
Max Power
7
Josh Neufville
CM
23
Bobby Pointon
CM
10
Antoni Sarcevic
27
Ethan Wheatley
Dự bị
CF
11
Stephen Humphrys
24
Will Swan
4
Joe Wright
14
Paul Mullin
GK
25
Joe Hilton
RB
33
Harrison Ashby
8
Lee Evans
Cập nhật 22/03/2026 00:46

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2