-
- Họ tên:Owen Goodman
- Ngày sinh:27/11/2003
- Chiều cao:193(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Eoghan OConnell
- Ngày sinh:13/08/1995
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Ireland
-
- Họ tên:Maël de Gevigney
- Ngày sinh:21/09/1999
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:France
-
- Họ tên:Corey O Keeffe
- Ngày sinh:05/06/1998
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Ireland
-
- Họ tên:Vimal Yoganathan
- Ngày sinh:13/01/2006
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Wales
-
- Họ tên:Luca Connell
- Ngày sinh:20/04/2001
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Ireland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:David McGoldrick
- Ngày sinh:29/11/1987
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Ireland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Luke James Molyneux
- Ngày sinh:29/03/1998
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Owen Bailey
- Ngày sinh:22/01/1999
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Elliott Lee
- Ngày sinh:16/12/1994
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Glenn Middleton
- Ngày sinh:01/01/2000
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Jamie Sterry
- Ngày sinh:30/04/1974
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:France
-
- Họ tên:Neill Byrne
- Ngày sinh:02/02/1993
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.075(Triệu)
- Quốc tịch:Ireland
-
- Họ tên:Matty Pearson
- Ngày sinh:03/08/1993
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Jack Senior
- Ngày sinh:13/01/1997
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Zander Clark
- Ngày sinh:26/06/1992
- Chiều cao:191(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngĐội hình gần đây
Ra sân
GK
1
Owen Goodman
5
Jack Shepherd
15
Eoghan OConnell
6
Maël de Gevigney
MF
7
Corey O Keeffe
CM
22
Patrick Kelly
MF
48
Luca Connell
19
Reyes Cleary
CM
45
Vimal Yoganathan
18
Scott Banks
FW
10
David McGoldrick
Dự bị
51
Kieran Flavell
14
Nathanael Ogbeta
MF
8
Adam Phillips
27
Tennai Watson
20
Charlie Lennon
9
Tom Bradshaw
30
Jonathan Bland
Ra sân
29
Thimothee Lo-Tutala
RB
2
Jamie Sterry
DF
12
Neill Byrne
5
Matty Pearson
LB
23
Jack Senior
22
Robbie Gotts
RW
7
Luke James Molyneux
MF
4
Owen Bailey
AM
15
Harry Clifton
MF
17
Glenn Middleton
47
Hakeeb Adelakun
Dự bị
DF
6
Jay McGrath
32
Jake Oram
MF
8
George Broadbent
FW
14
Billy Sharp
AM
18
Elliott Lee
CM
33
Ben Close
LW
11
Jordan Gibson
Cập nhật 21/03/2026 18:16





