GMT +7
Indonesian Odds
Scottish Premiership
VS
Địa điểm: Fir Park Thời tiết:  ,11℃~12℃
#13 6.8 Calum Ward
  • Calum Ward
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
76'86'
#7 6.8 Tom Sparrow
  • Tom Sparrow
  • Họ tên:Tom Sparrow
  • Ngày sinh:06/12/2002
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
#57 7.2 Stephen Welsh
  • Stephen Welsh
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#16 7.6 Paul McGinn
  • Paul McGinn
  • Họ tên:Paul McGinn
  • Ngày sinh:22/10/1990
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Stephen Odonnell
  • Họ tên:Stephen Odonnell
  • Ngày sinh:11/05/1992
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
66'
#25 6.7 Oscar Priestman
  • Oscar Priestman
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
65'
#20 7.4 Elliot Watt
  • Elliot Watt
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Tawanda Maswanhise
  • Họ tên:Tawanda Maswanhise
  • Ngày sinh:20/11/2002
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Callum Slattery
  • Họ tên:Callum Slattery
  • Ngày sinh:08/02/1999
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#12 6.5 Lukas Fadinger
  • Lukas Fadinger
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
24'86'
  • Elijah Henry Just
  • Họ tên:Elijah Henry Just
  • Ngày sinh:01/05/2000
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
67'
#10 6.1 Martin Boyle
  • Martin Boyle
  • Họ tên:Martin Boyle
  • Ngày sinh:25/04/1993
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
62'68'
#77 6.3 Ante Suto
  • Ante Suto
  • Họ tên:Ante Suto
  • Ngày sinh:19/06/2000
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.85(Triệu)
  • Quốc tịch:Croatia
30'86'
#17 6.7 Jamie McGrath
  • Jamie McGrath
  • Họ tên:Jamie McGrath
  • Ngày sinh:30/09/1996
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#25 6.8 Felix Passlack
  • Felix Passlack
  • Họ tên:Felix Passlack
  • Ngày sinh:29/05/1998
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
44'
#22 7.4 Daniel Barlaser
  • Daniel Barlaser
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
69'86'
#14 6.5 Miguel Chaiwa
  • Miguel Chaiwa
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#19 6.7 Nicky Cadden
  • Nicky Cadden
  • Họ tên:Nicky Cadden
  • Ngày sinh:19/09/1996
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#5 7.3 Warren O Hora
  • Warren O Hora
  • Họ tên:Warren O Hora
  • Ngày sinh:19/04/1999
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Rocky Bushiri Kiranga
  • Họ tên:Rocky Bushiri Kiranga
  • Ngày sinh:30/11/1999
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Democratic Rep Congo
#21 6.6 Jordan Obita
  • Jordan Obita
  • Họ tên:Jordan Obita
  • Ngày sinh:08/12/1993
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Uganda
  • Raphael Sallinger
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Injured Doubtful
Injured Doubtful
Injured Doubtful
Injured Doubtful
Red card Suspended
Injured Doubtful
Injured Doubtful
21 LB
Injured Doubtful
Injured Doubtful
Injured Doubtful

Đội hình gần đây

Ra sân
13
Calum Ward
CM
7
Tom Sparrow
RB
2
Stephen Odonnell
RB
16
Paul McGinn
45
Emmanuel Longelo
20
Elliot Watt
CM
8
Callum Slattery
12
Lukas Fadinger
RW
90
Ibrahim Said
LW
18
Tawanda Maswanhise
RW
21
Elijah Henry Just
Dự bị
25
Oscar Priestman
GK
1
Aston Oxborough
4
Liam Gordon
DM
11
Andy Halliday
LM
19
Sam Nicholson
28
Luca Ross
6
Jordan McGhee
MF
39
Zander McAllister
15
Eythor Bjorgolfsson
Ra sân
1
Raphael Sallinger
LB
15
Jack Iredale
33
Rocky Bushiri Kiranga
DF
5
Warren O Hora
LM
19
Nicky Cadden
14
Miguel Chaiwa
22
Daniel Barlaser
RB
25
Felix Passlack
LW
17
Jamie McGrath
CF
77
Ante Suto
47
Owen Elding
Dự bị
FW
10
Martin Boyle
LW
7
Thody Elie Youan
42
Munashe Garananga
CM
28
Kai Andrews
CM
11
Joseph Peter Newell
GK
13
Jordan Clifford Smith
44
Dane Scarlett
AM
32
Josh Campbell
RB
12
Christopher Cadden
Cập nhật 22/03/2026 03:43

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2