GMT +7
Indonesian Odds
Scottish Premiership
VS
Địa điểm: Rugby Park Thời tiết:  ,11℃~12℃
#13 6.7 Kelle Roos
  • Kelle Roos
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
67'
  • Michael Schjonning Larsen
  • Họ tên:Michael Schjonning Larsen
  • Ngày sinh:02/02/2001
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Estonia
#6 7.1 Robbie Deas
  • Robbie Deas
  • Họ tên:Robbie Deas
  • Ngày sinh:27/02/2000
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#14 7.2 George Stanger
  • George Stanger
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#2 7.4 Jamie Brandon
  • Jamie Brandon
  • Họ tên:Jamie Brandon
  • Ngày sinh:05/02/1998
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
77'
#52 8.5 Findlay Curtis
  • Findlay Curtis
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
56'
  • Aaron Tshibola
  • Họ tên:Aaron Tshibola
  • Ngày sinh:02/01/1995
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Democratic Rep Congo
67'
#31 6.5 Liam Polworth
  • Liam Polworth
  • Họ tên:Liam Polworth
  • Ngày sinh:12/10/1994
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
79'
#11 7.4 Greg Kiltie
  • Greg Kiltie
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
25'
#44 8.1 Joe Hugill
  • Joe Hugill
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
56'
#23 7.3 Marley Watkins
  • Marley Watkins
  • Họ tên:Marley Watkins
  • Ngày sinh:17/10/1990
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
72'
#7 6.7 Jon Nouble
  • Jon Nouble
  • Họ tên:Jon Nouble
  • Ngày sinh:19/01/1996
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:England
63'
  • Robbie Muirhead
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#2 6.2 Cameron Kerr
  • Cameron Kerr
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Mohamad Sylla
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
72'
#8 6.3 Scott Pittman
  • Scott Pittman
  • Họ tên:Scott Pittman
  • Ngày sinh:09/07/1992
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
63'
#25 6.2 Macauley Tait
  • Macauley Tait
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
62'
  • Cristian Montano
  • Họ tên:Cristian Montano
  • Ngày sinh:11/12/1991
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Colombia
83'84'
  • Brooklyn Kabongolo
  • Họ tên:Brooklyn Kabongolo
  • Ngày sinh:16/10/2002
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:France
73'
#27 6.1 Danny Wilson
  • Danny Wilson
  • Họ tên:Danny Wilson
  • Ngày sinh:27/12/1991
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Daniel Finlayson
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#28 6.3 Jerome Prior
  • Jerome Prior
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Hip injury
Injured Doubtful
Knee injury
Injured Doubtful
Injured Doubtful
Injured Doubtful
40 MF
Injured Doubtful

Đội hình gần đây

Ra sân
13
Kelle Roos
FW
21
Michael Schjonning Larsen
6
Robbie Deas
14
George Stanger
RB
2
Jamie Brandon
52
Findlay Curtis
CM
31
Liam Polworth
CM
36
Aaron Tshibola
CM
12
David Watson
11
Greg Kiltie
44
Joe Hugill
Dự bị
20
Nicky Clescenco
1
Maksymilian Stryjek
18
Tom Lowery
3
Dominic Thompson
22
Jack Thomson
CF
19
Bruce Anderson
RW
7
Rory McKenzie
5
Lewis Mayo
CF
23
Marley Watkins
Ra sân
28
Jerome Prior
23
Brooklyn Kabongolo
27
Danny Wilson
19
Daniel Finlayson
2
Cameron Kerr
24
Mohamad Sylla
AM
8
Scott Pittman
25
Macauley Tait
LM
26
Cristian Montano
FW
7
Jon Nouble
CF
17
Steve May
Dự bị
5
Ryan McGowan
CM
37
Scott Arfield
CF
18
Jeremy Bokilai
10
Barry McKay
15
Lewis Smith
9
Robbie Muirhead
GK
32
Jamie Smith
CM
20
Emmanuel Danso
3
Babacar Fati
Cập nhật 22/03/2026 00:54

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2