-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Michael Schjonning Larsen
- Ngày sinh:02/02/2001
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Estonia
-
- Họ tên:Robbie Deas
- Ngày sinh:27/02/2000
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.65(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Jamie Brandon
- Ngày sinh:05/02/1998
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.225(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Aaron Tshibola
- Ngày sinh:02/01/1995
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Democratic Rep Congo
-
- Họ tên:Liam Polworth
- Ngày sinh:12/10/1994
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Marley Watkins
- Ngày sinh:17/10/1990
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Wales
-
- Họ tên:Jon Nouble
- Ngày sinh:19/01/1996
- Chiều cao:193(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Scott Pittman
- Ngày sinh:09/07/1992
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Cristian Montano
- Ngày sinh:11/12/1991
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Colombia

-
- Họ tên:Brooklyn Kabongolo
- Ngày sinh:16/10/2002
- Chiều cao:195(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:France
-
- Họ tên:Danny Wilson
- Ngày sinh:27/12/1991
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
13
Kelle Roos
FW
21
Michael Schjonning Larsen
6
Robbie Deas
14
George Stanger
RB
2
Jamie Brandon
52
Findlay Curtis
CM
31
Liam Polworth
CM
36
Aaron Tshibola
CM
12
David Watson
11
Greg Kiltie
44
Joe Hugill
Dự bị
20
Nicky Clescenco
1
Maksymilian Stryjek
18
Tom Lowery
3
Dominic Thompson
22
Jack Thomson
CF
19
Bruce Anderson
RW
7
Rory McKenzie
5
Lewis Mayo
CF
23
Marley Watkins
Ra sân
28
Jerome Prior
23
Brooklyn Kabongolo
27
Danny Wilson
19
Daniel Finlayson
2
Cameron Kerr
24
Mohamad Sylla
AM
8
Scott Pittman
25
Macauley Tait
LM
26
Cristian Montano
FW
7
Jon Nouble
CF
17
Steve May
Dự bị
5
Ryan McGowan
CM
37
Scott Arfield
CF
18
Jeremy Bokilai
10
Barry McKay
15
Lewis Smith
9
Robbie Muirhead
GK
32
Jamie Smith
CM
20
Emmanuel Danso
3
Babacar Fati
Cập nhật 22/03/2026 00:54





