Sự kiện chính
6'
36'
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 4
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 2 Thẻ vàng 1
- 12 Sút bóng 4
- 6 Sút cầu môn 2
- 93 Tấn công 74
- 44 Tấn công nguy hiểm 29
- 6 Sút ngoài cầu môn 2
Dữ liệu đội bóng FC Magna Wiener Neustadt vs Mora pine korneuburg đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 2 | 1.4 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.9 | Mất bàn | 1.7 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 10 | 11.2 | Bị sút cầu môn | 9.2 |
| 3.7 | Phạt góc | 4 | 4.6 | Phạt góc | 4.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 3 | 1.8 | Thẻ vàng | 2 |
| 11 | Phạm lỗi | 13.5 | 11.6 | Phạm lỗi | 13.5 |
| 46.3% | TL kiểm soát bóng | 48% | 54.2% | TL kiểm soát bóng | 50.6% |
FC Magna Wiener Neustadt
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Mora pine korneuburg
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 11
- 9
- 12
- 20
- 16
- 21
- 24
- 18
- 12
- 21
- 22
- 14
- 10
- 19
- 22
- 23
- 18
- 10
- 8
- 14
- 18
- 17
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Magna Wiener Neustadt (9 Trận đấu) | Mora pine korneuburg (8 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 3 | 0 |
Cập nhật 21/03/2026 06:59





