Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 0
- 1 Phạt góc (HT) 0
- 5 Thẻ vàng 2
- 7 Sút bóng 9
- 3 Sút cầu môn 3
- 89 Tấn công 81
- 41 Tấn công nguy hiểm 45
- 4 Sút ngoài cầu môn 6
Dữ liệu đội bóng UFC Fehring vs ASK Mochart Koflach đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2.3 | 1.4 | Ghi bàn | 2.1 |
| 2.3 | Mất bàn | 2 | 2.5 | Mất bàn | 2.1 |
| 14.7 | Bị sút cầu môn | 11.5 | 14.5 | Bị sút cầu môn | 13.6 |
| 2.7 | Phạt góc | 4.5 | 2.6 | Phạt góc | 4.2 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2 | 2.9 | Thẻ vàng | 2 |
| 18 | Phạm lỗi | 12 | 12.2 | Phạm lỗi | 16.5 |
| 39.3% | TL kiểm soát bóng | 46.5% | 41.1% | TL kiểm soát bóng | 46.2% |
UFC Fehring
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
ASK Mochart Koflach
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 18
- 14
- 7
- 18
- 11
- 18
- 16
- 4
- 22
- 24
- 22
- 14
- 12
- 14
- 19
- 14
- 17
- 21
- 17
- 17
- 14
- 18
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | UFC Fehring (21 Trận đấu) | ASK Mochart Koflach (9 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 4 | 0 | 5 |
Cập nhật 21/03/2026 06:59





