Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 6
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 0 Thẻ vàng 1
- 13 Sút bóng 6
- 7 Sút cầu môn 0
- 125 Tấn công 119
- 79 Tấn công nguy hiểm 51
- 6 Sút ngoài cầu môn 6
Dữ liệu đội bóng ATSV Wolfsberg vs SV Spittal đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.3 | Ghi bàn | 1 | 2.5 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.7 | Mất bàn | 2 |
| 4.3 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 7.1 | Bị sút cầu môn | 12.5 |
| 6.7 | Phạt góc | 3 | 5.5 | Phạt góc | 3.3 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.5 | 2.4 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 11 | 13 | Phạm lỗi | 9 |
| 61.7% | TL kiểm soát bóng | 42.7% | 53.5% | TL kiểm soát bóng | 44% |
ATSV Wolfsberg
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
SV Spittal
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 12
- 12
- 12
- 15
- 20
- 10
- 22
- 26
- 12
- 22
- 22
- 19
- 14
- 16
- 22
- 11
- 17
- 13
- 14
- 16
- 8
- 22
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | ATSV Wolfsberg (18 Trận đấu) | SV Spittal (16 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 3 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 5 | 1 | 4 |
Cập nhật 21/03/2026 06:59





