Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 10
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 2 Thẻ vàng 0
- 1 Thẻ đỏ 0
- 5 Sút bóng 9
- 1 Sút cầu môn 5
- 57 Tấn công 74
- 28 Tấn công nguy hiểm 63
- 4 Sút ngoài cầu môn 4
- 7 Đá phạt trực tiếp 2
- 2 Phạm lỗi 5
- 0 Việt vị 2
- 35 Quả ném biên 38
Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 3 | 2.3 | Ghi bàn | 2.6 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 2 | Mất bàn | 0.6 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 4.3 | 12.4 | Bị sút cầu môn | 4.8 |
| 2 | Phạt góc | 8.3 | 3.6 | Phạt góc | 7.8 |
| 1 | Thẻ vàng | 0 | 0.5 | Thẻ vàng | 0.6 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 9.3 | Phạm lỗi | 14 |
| 35% | TL kiểm soát bóng | 65% | 49.2% | TL kiểm soát bóng | 63.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 12
- 9
- 10
- 23
- 18
- 12
- 19
- 14
- 21
- 27
- 17
- 18
- 14
- 16
- 23
- 22
- 9
- 12
- 4
- 10
- 19
- 18
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (8 Trận đấu) | (10 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 2 | 5 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật 21/03/2026 06:59





