Sự kiện chính
23'
28'
40'
50'
54'
55'
75'
81'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 3
- 0 Phạt góc (HT) 3
- 1 Thẻ vàng 3
- 9 Sút bóng 13
- 2 Sút cầu môn 6
- 96 Tấn công 87
- 49 Tấn công nguy hiểm 62
- 7 Sút ngoài cầu môn 7
Dữ liệu đội bóng Sarmiento Resistencia vs Juventud Antoniana đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ghi bàn | 1.3 | 1.2 | Ghi bàn | 0.9 |
| 2.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.7 | Mất bàn | 0.9 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 7 | 12.4 | Bị sút cầu môn | 7.8 |
| 5.7 | Phạt góc | 9 | 3.4 | Phạt góc | 6.4 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 3.7 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 58% | Phạm lỗi | 61.7% | 55.1% | Phạm lỗi | 54% |
Sarmiento Resistencia
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Juventud Antoniana
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 11
- 15
- 20
- 28
- 14
- 12
- 17
- 12
- 20
- 12
- 17
- 23
- 5
- 13
- 11
- 23
- 20
- 17
- 14
- 6
- 20
- 15
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sarmiento Resistencia (27 Trận đấu) | Juventud Antoniana (28 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 1 | 6 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 5 | 0 | 5 |
Cập nhật 22/03/2026 03:28





