Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 10 Phạt góc 3
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 3
- 20 Sút bóng 15
- 3 Sút cầu môn 5
- 158 Tấn công 137
- 121 Tấn công nguy hiểm 88
- 17 Sút ngoài cầu môn 10
Dữ liệu đội bóng San Martin Mendoza vs CA Juventud Unida San Luis đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 0.3 | 0.9 | Ghi bàn | 0.8 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 0.7 | Mất bàn | 0.6 |
| 8.7 | Bị sút cầu môn | 5 | 8.4 | Bị sút cầu môn | 8.9 |
| 4 | Phạt góc | 7 | 4.2 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 50.3% | Phạm lỗi | 52% | 49.1% | Phạm lỗi | 48.1% |
San Martin Mendoza
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
CA Juventud Unida San Luis
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 8
- 8
- 14
- 22
- 17
- 11
- 31
- 8
- 11
- 37
- 17
- 13
- 10
- 16
- 14
- 13
- 21
- 13
- 14
- 11
- 10
- 30
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | San Martin Mendoza (27 Trận đấu) | CA Juventud Unida San Luis (27 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 3 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 2 | 4 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 3 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 4 | 1 | 4 |
Cập nhật 21/03/2026 15:40





