Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 6
- 1 Phạt góc (HT) 6
- 2 Thẻ vàng 0
- 3 Sút bóng 6
- 3 Sút cầu môn 1
- 30 Tấn công 40
- 33 Tấn công nguy hiểm 47
- 0 Sút ngoài cầu môn 5
Dữ liệu đội bóng Huracan (w) vs Belgrano (W) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.7 | 0.5 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.3 | 1.4 | Mất bàn | 0.3 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 7 | 10 | Bị sút cầu môn | 7.9 |
| 1.7 | Phạt góc | 4.3 | 2.8 | Phạt góc | 5.3 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.6 | Thẻ vàng | 2 |
| 8.5 | Phạm lỗi | 10 | 11.7 | Phạm lỗi | 7.8 |
| 47.3% | TL kiểm soát bóng | 59.3% | 46.8% | TL kiểm soát bóng | 57.5% |
Huracan (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Belgrano (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 15
- 23
- 15
- 20
- 27
- 20
- 15
- 13
- 17
- 16
- 7
- 16
- 4
- 2
- 30
- 25
- 13
- 19
- 13
- 11
- 8
- 25
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Huracan (w) (25 Trận đấu) | Belgrano (W) (29 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 8 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 3 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 5 | 1 | 2 |
Cập nhật 21/03/2026 06:59





