Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 7
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 1
- 15 Sút bóng 18
- 8 Sút cầu môn 9
- 118 Tấn công 102
- 80 Tấn công nguy hiểm 59
- 7 Sút ngoài cầu môn 9
Dữ liệu đội bóng Boca Juniors (w) vs Racing Club (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 2.3 | 0.6 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 1 | Mất bàn | 0.4 |
| 8.7 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 8.3 | Bị sút cầu môn | 8.1 |
| 4.3 | Phạt góc | 4.7 | 4.4 | Phạt góc | 3.7 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 3.3 | 1.4 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 10 | Phạm lỗi | 12 | 10.4 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 56.3% | TL kiểm soát bóng | 49.7% | 52.4% | TL kiểm soát bóng | 50.1% |
Boca Juniors (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Racing Club (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 16
- 16
- 12
- 18
- 20
- 6
- 20
- 16
- 8
- 20
- 22
- 20
- 12
- 4
- 16
- 16
- 19
- 16
- 9
- 8
- 12
- 33
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Boca Juniors (w) (27 Trận đấu) | Racing Club (w) (29 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 4 | 5 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 2 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 4 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 2 | 1 | 2 |
Cập nhật 21/03/2026 06:59





