Sự kiện chính
8'
Tolulope Ojo
Omar Adly
40'
46'
Ali El Zahdi
Tolulope Ojo
50'
Ahmed Belia
Belal El Sayed
Ahmed Farouk
Bi Sylvestre Franck Fortune Boli
65'
Yusuf Oya
Mohamed Abdelrahim
65'
68'
Mohamed El Nahass
Mohamed Mahmoud
Ahmed El Shimi
79'
Ibrahim El Bahnasi
Hamza Hassan
80'
Ziad Usama
Mahmoud Diasty
80'
80'
Mohammed Imad
Mostafa Metawea
80'
Alieu Jatta
Ahmed Gamal
Ibrahim El Bahnasi(Reason:Card changed)
85'
Ibrahim El Bahnasi
86'
Ahmed Scholes
Ahmed El Shimi
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 5 4
- 9 5
- 51 67
- 0.75 0.61
- 0.04 1.57
- 24 14
- 24 7
- 32 49
- 19 18
- 9 28
- 8 Phạt góc 1
- 6 Phạt góc (HT) 0
- 2 Thẻ vàng 1
- 1 Thẻ đỏ 0
- 14 Sút bóng 9
- 1 Sút cầu môn 3
- 101 Tấn công 82
- 63 Tấn công nguy hiểm 31
- 10 Sút ngoài cầu môn 4
- 3 Sút trúng cột dọc 2
- 13 Đá phạt trực tiếp 16
- 474 Chuyền bóng 256
- 16 Phạm lỗi 13
- 3 Cứu thua 1
- 8 Tắc bóng 15
- 7 Beat 6
- 24 Quả ném biên 15
- 1 Woodwork 0
- 10 Challenge 16
- 7 Tạt bóng thành công 2
- 40 Chuyền dài 25
Dữ liệu đội bóng Wadi Degla SC vs El Gounah đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1 | 1.6 | Ghi bàn | 0.9 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.3 | 1.2 | Mất bàn | 1.1 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 7.3 | 8.3 | Bị sút cầu môn | 8.7 |
| 5 | Phạt góc | 4.7 | 5.7 | Phạt góc | 3.8 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 | 1.8 | Thẻ vàng | 2 |
| 12 | Phạm lỗi | 10.3 | 11.4 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 54% | TL kiểm soát bóng | 45.3% | 57.4% | TL kiểm soát bóng | 46% |
Wadi Degla SC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
El Gounah
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 6
- 11
- 6
- 9
- 18
- 19
- 21
- 23
- 12
- 26
- 36
- 15
- 10
- 12
- 20
- 25
- 16
- 15
- 10
- 12
- 20
- 18
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Wadi Degla SC (20 Trận đấu) | El Gounah (45 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 2 | 1 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 4 | 7 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thua | 3 | 1 | 4 | 2 |
Cập nhật 21/03/2026 06:59





