Sự kiện chính
9'
44'
45'
Camilo Candido
46'
Juan Cruz de los Santos
Nicolas Federico Lopez Alonso
Brian Avelino Lozano Aparicio
Alexander Nicolas Machado Aycaguer
58'
Juan Manuel Jorge Novino
68'
71'
Rodrigo Martinez
Tomas Veron Lupi
71'
Mateo Baltasar Barcia Fernandez
Marcelo Nicolas Lodeiro Benitez
72'
Emiliano Ancheta
Santino Bruschi
Nicolas Wunsch
73'
Facundo Castro
Alan Torterolo
73'
76'
86'
Lucas Guzman Rodriguez Cardoso
Mauricio Vera
86'
Pavel Nunez
Luciano Boggio Albin
Mateo Caballero
Guillermo De los Santos
87'
Erico Cuello Gutierrez
Juan Manuel Jorge Novino
87'
89'
Mateo Baltasar Barcia Fernandez
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 6
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 3
- 5 Sút bóng 7
- 3 Sút cầu môn 1
- 129 Tấn công 121
- 71 Tấn công nguy hiểm 84
- 2 Sút ngoài cầu môn 6
Dữ liệu đội bóng Defensor Sp vs Nacional Montevideo đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ghi bàn | 1 | 0.7 | Ghi bàn | 1 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 0.8 | Mất bàn | 0.8 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 6.3 | 9.9 | Bị sút cầu môn | 6 |
| 4 | Phạt góc | 3.7 | 4 | Phạt góc | 6.1 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.6 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 14 | Phạm lỗi | 0 | 11 | Phạm lỗi | 12 |
| 58% | TL kiểm soát bóng | 55% | 50.9% | TL kiểm soát bóng | 54.9% |
Defensor Sp
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Nacional Montevideo
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 15
- 10
- 10
- 16
- 26
- 16
- 10
- 16
- 19
- 24
- 15
- 14
- 10
- 2
- 16
- 23
- 26
- 14
- 13
- 23
- 3
- 20
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Defensor Sp (42 Trận đấu) | Nacional Montevideo (46 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 2 | 11 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 8 | 5 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 4 | 6 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 4 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 5 | 1 | 3 |
Cập nhật 21/03/2026 09:29





