Sự kiện chính
28'
Maximiliano Noble
Jhonatan Alexis Piegas Nunez
34'
46'
Adriano Freitas
Diego Alexandre Segovia Hernandez
54'
Nicolas Fuica
61'
61'
Adriano Freitas
Lucas Correa
64'
64'
David Maximiliano Gonzalez
72'
Guillermo Lopez
Christian Tabo
72'
Santiago Ramirez
Maximiliano Noble
Bruno Hernandez
Maximiliano Anasco
77'
Julian Pou
Gustavo Viera
77'
Nicolas Ramos Invernizzi
Jhonatan Alexis Piegas Nunez
81'
81'
Sebastian Gonzalez Mozzo
Adrian Vila
Diego Daguerre
Matias Fracchia
87'
Santiago Franca
Axel Pandiani
87'
89'
Pedro Gonzalez
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 3
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 3 Thẻ vàng 3
- 11 Sút bóng 18
- 5 Sút cầu môn 4
- 102 Tấn công 98
- 61 Tấn công nguy hiểm 53
- 6 Sút ngoài cầu môn 14
Dữ liệu đội bóng Cerro Largo vs Dep. Maldonado đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ghi bàn | 1 | 1 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1.4 | Mất bàn | 0.6 |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 6.7 | 7.8 | Bị sút cầu môn | 7.6 |
| 4.3 | Phạt góc | 6 | 5.2 | Phạt góc | 5.9 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.7 | 3.2 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 42.3% | Phạm lỗi | 53.7% | 46.3% | Phạm lỗi | 53.4% |
Cerro Largo
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Dep. Maldonado
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 11
- 22
- 20
- 9
- 13
- 22
- 13
- 16
- 15
- 22
- 25
- 12
- 14
- 7
- 14
- 17
- 17
- 23
- 7
- 15
- 35
- 23
- 10
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Cerro Largo (42 Trận đấu) | Dep. Maldonado (5 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 3 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 4 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 4 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 6 | 0 | 0 |
Cập nhật 21/03/2026 09:59





