Sự kiện chính
11'
16'
41'
50'
70'
72'
77'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 9 Phạt góc 1
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 1
- 12 Sút bóng 10
- 7 Sút cầu môn 2
- 106 Tấn công 100
- 58 Tấn công nguy hiểm 40
- 5 Sút ngoài cầu môn 8
Dữ liệu đội bóng Wikielec vs MLKS Znicz Biala Piska đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.3 | 0.8 | Ghi bàn | 0.4 |
| 1 | Mất bàn | 5.3 | 1.9 | Mất bàn | 3.9 |
| 5.5 | Bị sút cầu môn | 20 | 12.2 | Bị sút cầu môn | 17.8 |
| 4 | Phạt góc | 1.5 | 3.7 | Phạt góc | 3.7 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2.5 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 0 | Phạm lỗi | 7 | 7.3 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 50% | TL kiểm soát bóng | 41% | 47.3% | TL kiểm soát bóng | 38.8% |
Wikielec
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
MLKS Znicz Biala Piska
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 19
- 10
- 10
- 13
- 21
- 16
- 6
- 20
- 27
- 33
- 14
- 14
- 15
- 12
- 10
- 12
- 13
- 22
- 18
- 16
- 12
- 24
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Wikielec (36 Trận đấu) | MLKS Znicz Biala Piska (23 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 2 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 4 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 2 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 1 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 4 | 7 | 5 | 6 |
Cập nhật 21/03/2026 06:59





