Sự kiện chính
20'
Buchel
33'
40'
43'
45'
54'
Baran
65'
Rippel
67'
71'
Rippel
75'
78'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 9 Phạt góc 5
- 6 Phạt góc (HT) 3
- 2 Thẻ vàng 3
- 0 Thẻ đỏ 1
- 16 Sút bóng 6
- 9 Sút cầu môn 2
- 68 Tấn công 51
- 53 Tấn công nguy hiểm 37
- 7 Sút ngoài cầu môn 4
Dữ liệu đội bóng TJ Spartak Myjava vs Raca Bratislava đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1 | 2.1 | Ghi bàn | 0.8 |
| 1 | Mất bàn | 3.7 | 1 | Mất bàn | 2.3 |
| 6.5 | Bị sút cầu môn | 6 | 8.4 | Bị sút cầu môn | 8.2 |
| 7 | Phạt góc | 3 | 4.1 | Phạt góc | 6 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 4 | 1.3 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 13.5 | Phạm lỗi | 16 |
| 64% | TL kiểm soát bóng | 44% | 52.6% | TL kiểm soát bóng | 48.2% |
TJ Spartak Myjava
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Raca Bratislava
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 11
- 15
- 13
- 18
- 16
- 14
- 16
- 14
- 20
- 21
- 20
- 12
- 19
- 18
- 11
- 12
- 11
- 27
- 19
- 12
- 16
- 18
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | TJ Spartak Myjava (33 Trận đấu) | Raca Bratislava (33 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 12 | 4 | 6 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 5 | 1 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thua | 0 | 3 | 2 | 6 |
Cập nhật 21/03/2026 06:59





