Sự kiện chính
8'
Wardell
11'
12'
Samson
24'
McLaughlin
31'
32'
Samson
59'
Samson
62'
71'
Wardell
80'
Little
84'
Little
85'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 Phạt góc 6
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 2
- 1 Thẻ đỏ 0
- 0 Sút bóng 9
- 0 Sút cầu môn 9
- 76 Tấn công 84
- 25 Tấn công nguy hiểm 43
Dữ liệu đội bóng Hearts (R) vs Clydebank FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 2.7 | 0.8 | Ghi bàn | 2.3 |
| 1.7 | Mất bàn | 1 | 1.5 | Mất bàn | 1.4 |
| 14 | Bị sút cầu môn | 9 | 15.4 | Bị sút cầu môn | 6.6 |
| 4 | Phạt góc | 4 | 2.6 | Phạt góc | 5.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 7 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 52% | TL kiểm soát bóng | 52.5% | 46.8% | TL kiểm soát bóng | 52.1% |
Hearts (R)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Clydebank FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 25
- 14
- 11
- 11
- 16
- 15
- 11
- 23
- 16
- 14
- 19
- 21
- 13
- 10
- 15
- 15
- 20
- 20
- 17
- 20
- 15
- 12
- 17
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hearts (R) (44 Trận đấu) | Clydebank FC (27 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 1 | 6 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 4 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 5 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 2 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 1 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 7 | 8 | 2 | 1 |
Cập nhật 21/03/2026 06:59





