Sự kiện chính
46'
Elvir Koljic
Talisson
59'
Constantin Grameni
62'
Kader Keita
Constantin Grameni
78'
78'
Tobias Christensen
Olimpiu Vasile Morutan
79'
Gabriel Gheorghe
Claudiu Petrila
Karlo Muhar
81'
83'
Daniel Paraschiv
Catalin Vulturar
Damjan Djokovic
Tidiane Keita
87'
Aly Abeid
Christopher Braun
90'
Luka Zahovic
Alibek Aliev
90'
Luka Zahovic
90'
Alexandru Paun
Andrei Cordea
90'
Madalin Popa
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 1
- 3 1
- 12 7
- 6 4
- 57 47
- 3.38 0.77
- 1.61 0.65
- 22 26
- 12 22
- 47 37
- 10 10
- 32 29
- 4 Phạt góc 5
- 3 Phạt góc (HT) 5
- 3 Thẻ vàng 1
- 18 Sút bóng 11
- 7 Sút cầu môn 4
- 95 Tấn công 103
- 45 Tấn công nguy hiểm 63
- 5 Sút ngoài cầu môn 4
- 6 Sút trúng cột dọc 3
- 11 Đá phạt trực tiếp 12
- 409 Chuyền bóng 437
- 12 Phạm lỗi 11
- 1 Việt vị 0
- 3 Cứu thua 6
- 15 Tắc bóng 9
- 11 Beat 11
- 17 Quả ném biên 14
- 2 Woodwork 1
- 15 Tắc bóng thành công 9
- 13 Challenge 10
- 3 Tạt bóng thành công 4
- 27 Chuyền dài 25
Dữ liệu đội bóng CFR Cluj vs Rapid Bucuresti đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 2.1 | Ghi bàn | 1.4 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 0.9 | Mất bàn | 1.1 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 11.8 | Bị sút cầu môn | 10 |
| 1.7 | Phạt góc | 5 | 3.3 | Phạt góc | 6 |
| 4.5 | Thẻ vàng | 2.3 | 3 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 15.7 | Phạm lỗi | 11.7 | 12.8 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 39% | TL kiểm soát bóng | 38.3% | 45.5% | TL kiểm soát bóng | 51.4% |
CFR Cluj
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Rapid Bucuresti
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 7
- 14
- 25
- 14
- 17
- 20
- 9
- 20
- 19
- 14
- 21
- 12
- 2
- 12
- 20
- 23
- 14
- 10
- 17
- 12
- 17
- 23
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | CFR Cluj (70 Trận đấu) | Rapid Bucuresti (70 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 12 | 8 | 13 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 8 | 4 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 4 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 8 | 6 | 10 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 4 | 3 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 2 | 5 |
| HT thua/FT thua | 4 | 4 | 6 | 3 |
Cập nhật 21/03/2026 06:59





