Sự kiện chính
46'
flavius iacob
Marius Coman
57'
61'
Richard Odada
Benjamin Van Durmen
61'
Andrea Padula
Marinos Tzionis
65'
Luca Mihai
Alin Roman
Juri Cisotti
75'
Baba Alhassan
Florin Lucian Tanase
75'
Octavian George Popescu
David Raul Miculescu
76'
76'
David Ciubancan
Sota Mino
77'
Luca Mihai
Mamadou Khady Thiam
Daniel Birligea
85'
Risto Radunovic
Darius Dumitru Olaru
86'
Andre Duarte
90'
Risto Radunovic
90'
Mihai Popescu
Valentin Cretu
90'
90'
Alexandru Constantin Benga
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 1
- 0 1
- 11 5
- 2 5
- 63 52
- 1.24 0.92
- 0.67 0.72
- 37 9
- 31 15
- 37 37
- 26 15
- 17 41
- 8 Phạt góc 3
- 3 Phạt góc (HT) 3
- 3 Thẻ vàng 2
- 13 Sút bóng 10
- 1 Sút cầu môn 2
- 139 Tấn công 94
- 65 Tấn công nguy hiểm 36
- 5 Sút ngoài cầu môn 5
- 7 Sút trúng cột dọc 3
- 13 Đá phạt trực tiếp 13
- 572 Chuyền bóng 303
- 13 Phạm lỗi 13
- 1 Việt vị 1
- 2 Cứu thua 0
- 8 Tắc bóng 10
- 11 Beat 6
- 24 Quả ném biên 19
- 8 Tắc bóng thành công 10
- 7 Challenge 6
- 9 Tạt bóng thành công 3
- 16 Chuyền dài 26
Dữ liệu đội bóng FC Steaua Bucuresti vs UTA Arad đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ghi bàn | 2 | 2 | Ghi bàn | 1.3 |
| 2 | Mất bàn | 2.7 | 1.6 | Mất bàn | 1.6 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 17 | 11.1 | Bị sút cầu môn | 12.8 |
| 7.7 | Phạt góc | 6 | 6.7 | Phạt góc | 4.5 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1 | 1.6 | Thẻ vàng | 2 |
| 7.3 | Phạm lỗi | 14 | 9.8 | Phạm lỗi | 13 |
| 64.3% | TL kiểm soát bóng | 43.7% | 57.2% | TL kiểm soát bóng | 50.3% |
FC Steaua Bucuresti
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
UTA Arad
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 7
- 11
- 12
- 21
- 20
- 11
- 12
- 17
- 20
- 17
- 25
- 15
- 16
- 17
- 11
- 15
- 21
- 23
- 11
- 10
- 14
- 17
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Steaua Bucuresti (70 Trận đấu) | UTA Arad (69 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 14 | 10 | 8 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 6 | 4 | 7 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 4 | 2 | 4 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 6 | 6 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 4 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 6 | 5 |
| HT thua/FT thua | 5 | 3 | 4 | 8 |
Cập nhật 21/03/2026 06:59





