Dữ liệu đội bóng FK Csikszereda Miercurea Ciuc vs Farul Constanta đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.3 | 1.4 | Ghi bàn | 1.7 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 1 | Mất bàn | 1.2 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 14.8 | Bị sút cầu môn | 15.8 |
| 3.7 | Phạt góc | 2.7 | 3 | Phạt góc | 3.5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1 | 2.5 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 9 | 13.9 | Phạm lỗi | 12 |
| 39.7% | TL kiểm soát bóng | 59.3% | 39.2% | TL kiểm soát bóng | 50.5% |
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Farul Constanta
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 10
- 8
- 20
- 21
- 25
- 17
- 10
- 19
- 23
- 23
- 10
- 14
- 17
- 14
- 23
- 24
- 17
- 10
- 14
- 18
- 11
- 20
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FK Csikszereda Miercurea Ciuc (30 Trận đấu) | Farul Constanta (69 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 2 | 11 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 2 | 4 | 8 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 4 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thua | 2 | 11 | 7 | 11 |
Cập nhật 21/03/2026 16:41





