Sự kiện chính
25'
Anders K. Jacobsen
Mike Vestergaard
46'
61'
Julius Askou
Andrew Hjulsager
Mikkel Duelund
62'
Wahid Faghir
Christian Gammelgaard
63'
69'
Fiete Arp
Anssi Suhonen
69'
Jonah Niemiec
Noah Ganaus
Bismark Edjeodji
Tobias Bach
78'
Max Jensen
Enggard Mads
80'
82'
Adam Sorensen
Jay Roy Grot
90'
Yaya Bojang
Max Ejdum
90'
Gustav Madsen
Ismahila Ouedraogo
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 1
- 0 1
- 4 8
- 2 3
- 55 48
- 0.25 0.91
- 0.11 1.15
- 10 24
- 15 24
- 37 32
- 18 16
- 38 36
- 2 Phạt góc 7
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 0 Thẻ vàng 1
- 6 Sút bóng 11
- 1 Sút cầu môn 3
- 109 Tấn công 130
- 40 Tấn công nguy hiểm 68
- 4 Sút ngoài cầu môn 2
- 1 Sút trúng cột dọc 6
- 7 Đá phạt trực tiếp 13
- 361 Chuyền bóng 597
- 13 Phạm lỗi 7
- 2 Việt vị 3
- 2 Cứu thua 0
- 16 Tắc bóng 12
- 7 Beat 4
- 18 Quả ném biên 28
- 16 Tắc bóng thành công 12
- 5 Challenge 15
- 3 Tạt bóng thành công 7
- 34 Chuyền dài 32
Dữ liệu đội bóng Vejle vs Odense BK đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 1.5 | Ghi bàn | 1.8 |
| 2.3 | Mất bàn | 2.3 | 1.8 | Mất bàn | 1.9 |
| 8.7 | Bị sút cầu môn | 15.3 | 8.8 | Bị sút cầu môn | 10.3 |
| 4 | Phạt góc | 5.3 | 4.3 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 1 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 9.7 | 13.1 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 41.3% | TL kiểm soát bóng | 52.3% | 49.6% | TL kiểm soát bóng | 51.8% |
Vejle
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Odense BK
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 12
- 10
- 12
- 12
- 23
- 12
- 16
- 22
- 12
- 22
- 23
- 11
- 14
- 25
- 16
- 24
- 18
- 11
- 12
- 11
- 16
- 16
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Vejle (54 Trận đấu) | Odense BK (22 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 2 | 0 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 7 | 3 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 6 | 14 | 3 | 3 |
Cập nhật 21/03/2026 06:59





