Sự kiện chính
5'
20'
Deividas Dovydaitis
26'
Rui Batalha
Deividas Dovydaitis
30'
Lazar Vukovic
31'
Patrikas Pranckus
36'
Karolis Zebrauskas
Michael Kedman
44'
45'
Simas Civilka
Michael Kedman
55'
Armandas Sveistrys
Deimantas Rimpa
55'
Jonas Usavicius
68'
Amar Drina
69'
Matas Latvys
Vukasin Bulatovic
76'
Dominykas Gelombickas
Arvydas Novikovas
76'
80'
Gabijus Micevicius
Karolis Zebrauskas
89'
Daniel Romanovskij
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 8
- 3 Phạt góc (HT) 4
- 3 Thẻ vàng 5
- 11 Sút bóng 13
- 6 Sút cầu môn 8
- 86 Tấn công 86
- 57 Tấn công nguy hiểm 71
- 5 Sút ngoài cầu môn 5
Dữ liệu đội bóng FK Riteriai vs Siauliai đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1.2 | Ghi bàn | 1.3 |
| 2.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.7 | Mất bàn | 1.8 |
| 11.5 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 9.9 | Bị sút cầu môn | 14.5 |
| 2.5 | Phạt góc | 5.3 | 4.7 | Phạt góc | 5.4 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.3 | Thẻ vàng | 2 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 19 | Phạm lỗi | 9.5 |
| 40.5% | TL kiểm soát bóng | 55.7% | 47.3% | TL kiểm soát bóng | 51.1% |
FK Riteriai
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Siauliai
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 23
- 6
- 7
- 20
- 11
- 16
- 23
- 28
- 19
- 6
- 15
- 24
- 5
- 11
- 24
- 13
- 18
- 13
- 10
- 17
- 15
- 25
- 24
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FK Riteriai (37 Trận đấu) | Siauliai (37 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 5 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 3 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 1 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 6 | 10 | 0 | 5 |
Cập nhật 21/03/2026 06:59





