Sự kiện chính
Szymon Sobierajewicz
10'
23'
Ivan Shlaban
62'
73'
Antonin Plichta
80'
Daniel Macej
84'
Amath Cisse
85'
85'
Filip Kocurek
86'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 12
- 1 Phạt góc (HT) 10
- 3 Thẻ vàng 3
- 5 Sút bóng 13
- 1 Sút cầu môn 7
- 118 Tấn công 120
- 48 Tấn công nguy hiểm 81
- 4 Sút ngoài cầu môn 6
Dữ liệu đội bóng Hlucin vs Blansko đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.4 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 2.4 | Mất bàn | 1.6 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 6.3 | 10.6 | Bị sút cầu môn | 9.3 |
| 4.5 | Phạt góc | 4.7 | 5.8 | Phạt góc | 5 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1 | 3.1 | Thẻ vàng | 2 |
| 17 | Phạm lỗi | 8 | 13.5 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 47.5% | TL kiểm soát bóng | 51.3% | 47.8% | TL kiểm soát bóng | 46.7% |
Hlucin
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Blansko
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 9
- 17
- 18
- 21
- 15
- 21
- 13
- 19
- 22
- 11
- 20
- 18
- 12
- 9
- 19
- 16
- 14
- 14
- 14
- 20
- 8
- 20
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hlucin (51 Trận đấu) | Blansko (51 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 6 | 8 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 3 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 3 | 5 | 5 |
| HT thua/FT thua | 4 | 11 | 5 | 10 |
Cập nhật 21/03/2026 06:59





