Sự kiện chính
Chao He
45'
Abdurasul Abudulam
Chao He
46'
54'
66'
66'
Wang Jinxian
Zheng Haoqian
Yang Yilin
Yihao Zhong
73'
76'
Wang Jinxian
Wang Shangyuan
81'
84'
Liao Chengjian
Jizheng Xiong
84'
Liu Yiming
Gustavo Affonso Sauerbeck
Haofeng Xu
Huang Ruifeng
86'
Nebijan Muhmet
Jordi Mboula
86'
88'
Zhechao Chen
90'
Lixun Jiang
Kilian Bevis
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 1
- 2 0
- 14 7
- 5 0
- 54 41
- 2 0.77
- 0.75 0.48
- 31 18
- 37 16
- 33 30
- 21 11
- 18 44
- 13 Phạt góc 6
- 12 Phạt góc (HT) 0
- 2 Thẻ vàng 2
- 19 Sút bóng 7
- 4 Sút cầu môn 2
- 113 Tấn công 65
- 70 Tấn công nguy hiểm 29
- 9 Sút ngoài cầu môn 4
- 6 Sút trúng cột dọc 1
- 7 Đá phạt trực tiếp 13
- 423 Chuyền bóng 228
- 13 Phạm lỗi 7
- 1 Đánh đầu 0
- 1 Cứu thua 4
- 7 Tắc bóng 6
- 4 Số lần thay người 4
- 8 Beat 7
- 27 Quả ném biên 19
- 8 Tắc bóng thành công 6
- 5 Challenge 3
- 14 Tạt bóng thành công 1
- 1 Kiến tạo 1
- 18 Chuyền dài 24
Dữ liệu đội bóng Henan Songshan vs Wuhan three town đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 2 | 1.8 | Ghi bàn | 1.1 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.2 | Mất bàn | 2 |
| 21 | Bị sút cầu môn | 13.5 | 13.4 | Bị sút cầu môn | 14.4 |
| 5 | Phạt góc | 4.5 | 5.1 | Phạt góc | 4.3 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 2 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 8.5 | Phạm lỗi | 11.5 | 14.1 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 40% | TL kiểm soát bóng | 36.5% | 53% | TL kiểm soát bóng | 40.4% |
Henan Songshan
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Wuhan three town
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 11
- 10
- 8
- 18
- 13
- 18
- 5
- 20
- 19
- 18
- 41
- 8
- 12
- 18
- 9
- 30
- 25
- 10
- 22
- 8
- 15
- 24
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Henan Songshan (32 Trận đấu) | Wuhan three town (32 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 3 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 5 | 7 | 8 |
Cập nhật 22/03/2026 03:38





