Sự kiện chính
23'
Fabio Abreu
44'
45'
Shilong Wang
60'
Yang Zexiang
Wang Haijian
Feng Boxuan
Deng Jiefu
62'
Abduhamit Abdugheni
66'
68'
74'
Gao Tianyi
75'
Xie PengFei
Saulo Rodrigues da Silva
Chi Zhongguo
Zhang Xizhe
78'
Cao Yongjing
Lin Liangming
79'
85'
Xu Haoyang
Gao Tianyi
85'
Yang Zexiang
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 1
- 1 1
- 8 4
- 4 2
- 62 61
- 0.9 0.74
- 0.64 0.41
- 26 13
- 33 13
- 36 40
- 26 21
- 25 28
- 9 Phạt góc 4
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 3
- 12 Sút bóng 7
- 3 Sút cầu môn 1
- 78 Tấn công 114
- 55 Tấn công nguy hiểm 34
- 6 Sút ngoài cầu môn 5
- 3 Sút trúng cột dọc 1
- 16 Đá phạt trực tiếp 13
- 284 Chuyền bóng 336
- 13 Phạm lỗi 16
- 3 Việt vị 0
- 1 Đánh đầu 0
- 0 Cứu thua 2
- 8 Tắc bóng 14
- 3 Số lần thay người 3
- 6 Beat 6
- 28 Quả ném biên 27
- 0 Woodwork 1
- 16 Tắc bóng thành công 22
- 11 Challenge 4
- 9 Tạt bóng thành công 3
- 1 Kiến tạo 0
- 28 Chuyền dài 28
Dữ liệu đội bóng Beijing Guoan vs Shanghai Shenhua đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.7 | 2.5 | Ghi bàn | 1.2 |
| 0.7 | Mất bàn | 2.3 | 0.8 | Mất bàn | 1.6 |
| 8.5 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 11.5 | Bị sút cầu môn | 11.7 |
| 8.5 | Phạt góc | 5 | 5 | Phạt góc | 4.9 |
| 3 | Thẻ vàng | 2 | 2.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 15 | Phạm lỗi | 12.7 | 14.6 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 58% | TL kiểm soát bóng | 50.3% | 57.5% | TL kiểm soát bóng | 45.7% |
Beijing Guoan
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Shanghai Shenhua
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 1
- 10
- 17
- 12
- 21
- 25
- 18
- 15
- 13
- 10
- 26
- 24
- 12
- 12
- 14
- 12
- 14
- 20
- 16
- 18
- 14
- 8
- 25
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Beijing Guoan (31 Trận đấu) | Shanghai Shenhua (31 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 5 | 8 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 2 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 4 | 1 | 1 |
Cập nhật 22/03/2026 03:43





