Sự kiện chính
Arsh Anwer Shaikh
4'
7'
18'
21'
Bijoy Varghese
Marlon Trujillo
Vibin Mohanan
32'
Jai Quitongo
Aibanbha Dohling
32'
38'
46'
Leon Augustine
Dani Ramirez
Marlon Trujillo
56'
Nihal Sudeesh
Danish Farooq Bhat
57'
60'
Sagolsem Singh
Muhammad Suhail F
65'
70'
Suresh Meitei
Pramveer Singh
Huidrom Naocha Singh
75'
Sandeep Singh
82'
Freddy Lallawmawma
Ebindas Y
82'
83'
Vinit Rai
Manglenthang Kipgen
Rv Hormipam
86'
Marlon Trujillo
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 1
- 4 7
- 4 9
- 42 47
- 0.32 1.13
- 0.3 2.07
- 17 17
- 20 5
- 28 37
- 14 10
- 10 42
- 4 Phạt góc 2
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 6 Thẻ vàng 1
- 1 Thẻ đỏ 0
- 8 Sút bóng 16
- 3 Sút cầu môn 6
- 92 Tấn công 77
- 51 Tấn công nguy hiểm 39
- 3 Sút ngoài cầu môn 8
- 2 Sút trúng cột dọc 2
- 5 Đá phạt trực tiếp 19
- 434 Chuyền bóng 268
- 19 Phạm lỗi 5
- 1 Việt vị 2
- 1 Đánh đầu 1
- 3 Cứu thua 2
- 9 Tắc bóng 13
- 9 Beat 3
- 40 Quả ném biên 17
- 0 Woodwork 1
- 10 Tắc bóng thành công 14
- 11 Challenge 9
- 2 Tạt bóng thành công 1
- 21 Chuyền dài 19
Dữ liệu đội bóng Kerala Blasters FC vs Minerva Punjab đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1 | Ghi bàn | 1.6 |
| 0.3 | Mất bàn | 1 | 1 | Mất bàn | 0.9 |
| 8.7 | Bị sút cầu môn | 7 | 10.3 | Bị sút cầu môn | 9.3 |
| 4.7 | Phạt góc | 4.7 | 5.1 | Phạt góc | 5.5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 3 | 2 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 30 | Phạm lỗi | 0 | 14 | Phạm lỗi | 13 |
| 51% | TL kiểm soát bóng | 18% | 51.9% | TL kiểm soát bóng | 32.9% |
Kerala Blasters FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Minerva Punjab
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 13
- 9
- 6
- 14
- 20
- 19
- 25
- 24
- 13
- 24
- 20
- 9
- 6
- 12
- 11
- 17
- 13
- 12
- 30
- 19
- 16
- 29
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Kerala Blasters FC (24 Trận đấu) | Minerva Punjab (24 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 2 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 0 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 2 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 4 | 5 | 3 |
Cập nhật 22/03/2026 03:44





