Sự kiện chính
28'
Kirils Iljins
39'
Amar Haidara
46'
Amadou Traore
Amar Haidara
Rudolfs Ziemelis
51'
60'
Kyvon Leidsman
Davis Sedols
Emils Evelons
64'
Marks Pacepko
Felipe Machado
64'
65'
Djibril Gueye
Kyvon Leidsman
Tomass Mickevics
Rudolfs Ziemelis
72'
Markuss Kalnins
Roberts Aditajs
72'
77'
Bruno Melnis
Danila Patijcuks
77'
Abiodun Ogunniyi
Chovanie Amatkarijo
Davies Vikriguez
82'
Kristers Biscuhis
83'
Matvii Marusii
84'
Haralds Silagailis
Vadym Mashchenko
89'
90'
Ekou Rodolphe
90'
Ivans Patrikejevs
Fellipe Cardoso
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 0 2
- 4 15
- 5 3
- 52 61
- 0.42 3.1
- 0.09 0.61
- 6 45
- 12 15
- 33 15
- 0 Phạt góc 6
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 4 Thẻ vàng 3
- 9 Sút bóng 18
- 2 Sút cầu môn 4
- 78 Tấn công 111
- 34 Tấn công nguy hiểm 71
- 4 Sút ngoài cầu môn 11
- 3 Sút trúng cột dọc 3
- 13 Đá phạt trực tiếp 22
- 249 Chuyền bóng 585
- 22 Phạm lỗi 13
- 0 Việt vị 2
- 3 Cứu thua 2
- 18 Tắc bóng 17
- 20 Quả ném biên 32
- 1 Woodwork 1
- 14 Challenge 11
- 3 Tạt bóng thành công 7
- 41 Chuyền dài 36
Dữ liệu đội bóng Ogre United vs FK Liepaja đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2 | 1.4 | Ghi bàn | 2.1 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 0.6 | Mất bàn | 1.8 |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 9.5 | 11.3 | Bị sút cầu môn | 10.7 |
| 4 | Phạt góc | 4.5 | 6 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 22 | Phạm lỗi | 8 | 22 | Phạm lỗi | 7.8 |
| 42% | TL kiểm soát bóng | 61% | 50% | TL kiểm soát bóng | 55.3% |
Ogre United
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FK Liepaja
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 15
- 11
- 18
- 17
- 11
- 11
- 16
- 22
- 13
- 25
- 24
- 9
- 20
- 12
- 9
- 12
- 22
- 15
- 20
- 18
- 11
- 31
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Ogre United (0 Trận đấu) | FK Liepaja (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 5 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 3 | 7 |
Cập nhật 21/03/2026 06:59





