Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 5
- 1 Phạt góc (HT) 4
- 3 Thẻ vàng 1
- 19 Sút bóng 9
- 13 Sút cầu môn 5
- 67 Tấn công 62
- 44 Tấn công nguy hiểm 38
- 6 Sút ngoài cầu môn 4
Dữ liệu đội bóng Perth RedStar vs Perth Glory (Youth) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2.3 | 1.9 | Ghi bàn | 2.2 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 1 | Mất bàn | 1.9 |
| 7.3 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 7.7 | Bị sút cầu môn | 12 |
| 4 | Phạt góc | 5.7 | 5.1 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 50.7% | Phạm lỗi | 55.7% | 51.9% | Phạm lỗi | 49.9% |
Perth RedStar
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Perth Glory (Youth)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 15
- 14
- 12
- 20
- 15
- 18
- 19
- 10
- 13
- 20
- 23
- 13
- 21
- 10
- 4
- 13
- 19
- 26
- 13
- 21
- 19
- 15
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Perth RedStar (23 Trận đấu) | Perth Glory (Youth) (24 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 3 | 3 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 2 | 3 |
Cập nhật 21/03/2026 17:01





