Sự kiện chính
28'
34'
Kota Nakayama
Gen Kato
42'
Toya Izumi
Kensuke Fujiwara
Shion Inoue
43'
Ikki Kawasaki
Tokumo Kawai
46'
Matheus Vieira Campos Peixoto
Ryo Watanabe
46'
59'
61'
66'
Kenyu Sugimoto
Hajime Hidaka
66'
Kaishin Sekiguchi
Rikiya Motegi
Ryoga Sato
Hiroto Uemura
75'
81'
Wada Takuya
Hijiri Kato
82'
Yosuke Murakami
Gabriel Costa Franca
Kanata Masuda
Katsunori Ueebisu
83'
Gustavo Mosquito
88'
90'
Caprini
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 7
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 1
- 10 Sút bóng 14
- 2 Sút cầu môn 8
- 62 Tấn công 88
- 33 Tấn công nguy hiểm 45
- 8 Sút ngoài cầu môn 6
Dữ liệu đội bóng Jubilo Iwata vs Omiya Ardija đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2 | 1.6 | Ghi bàn | 2.4 |
| 1.3 | Mất bàn | 3 | 1.6 | Mất bàn | 1.8 |
| 16.7 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 15.9 | Bị sút cầu môn | 11.8 |
| 5 | Phạt góc | 6.7 | 4 | Phạt góc | 5.5 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 12 | Phạm lỗi | 13 | 13.7 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 44.3% | TL kiểm soát bóng | 60.7% | 47.2% | TL kiểm soát bóng | 55.5% |
Jubilo Iwata
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Omiya Ardija
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 7
- 14
- 17
- 12
- 19
- 4
- 15
- 12
- 9
- 37
- 30
- 7
- 9
- 14
- 9
- 26
- 17
- 14
- 26
- 12
- 9
- 24
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Jubilo Iwata (39 Trận đấu) | Omiya Ardija (39 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 6 | 4 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 1 | 5 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 4 | 5 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 4 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thua | 3 | 2 | 2 | 2 |
Cập nhật 21/03/2026 15:02





