Dữ liệu đội bóng vs Fujieda MYFC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.4 | Ghi bàn | 0.7 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.1 | Mất bàn | 1.3 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 18.7 | 11.7 | Bị sút cầu môn | 12.3 |
| 3.7 | Phạt góc | 4 | 4.6 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 0 | Phạm lỗi | 13.7 | 0 | Phạm lỗi | 15.7 |
| 49.7% | TL kiểm soát bóng | 38% | 50.9% | TL kiểm soát bóng | 49.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Fujieda MYFC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 22
- 8
- 8
- 29
- 22
- 10
- 8
- 19
- 20
- 19
- 17
- 17
- 9
- 12
- 22
- 10
- 20
- 15
- 18
- 14
- 18
- 29
- 11
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (0 Trận đấu) | Fujieda MYFC (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 4 | 6 |
Cập nhật 21/03/2026 10:14





