Sự kiện chính
14'
Ryuji Sawakami
Ryuhei Oishi
Masakazu Yoshioka
57'
Masaki Nishimura
Yoshihiro Nakano
57'
Ryohei Okazaki
59'
Masaki Nishimura
62'
67'
Yuta Inami
Fumiya Unoki
67'
Ryusei Takao
Seiya Nakano
Ryuji Sawakami
68'
75'
Origbaajo Ismaila
Ryuji Sawakami
75'
Ryohei Wakizaka
Kazuma Nagata
Ryota Nakamura
Kosuke Sagawa
82'
Takuma Mizutani
Koki Doi
82'
82'
Riku Kurisawa
Shinnosuke Suzuki
Hiroto Morooka
90'
90'
Origbaajo Ismaila
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 7
- 1 Phạt góc (HT) 7
- 3 Thẻ vàng 2
- 6 Sút bóng 5
- 1 Sút cầu môn 2
- 67 Tấn công 77
- 48 Tấn công nguy hiểm 77
- 5 Sút ngoài cầu môn 3
Dữ liệu đội bóng Blaublitz Akita vs Vanraure Hachinohe FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.3 | 0.8 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.2 | Mất bàn | 0.6 |
| 17 | Bị sút cầu môn | 5 | 15.3 | Bị sút cầu môn | 6.6 |
| 2.3 | Phạt góc | 5.7 | 3 | Phạt góc | 3.9 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 7.7 | Phạm lỗi | 0 | 11.3 | Phạm lỗi | 0 |
| 39.3% | TL kiểm soát bóng | 52% | 40.5% | TL kiểm soát bóng | 47.3% |
Blaublitz Akita
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Vanraure Hachinohe FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 25
- 9
- 17
- 25
- 17
- 18
- 17
- 13
- 10
- 16
- 10
- 10
- 11
- 10
- 17
- 26
- 11
- 16
- 17
- 4
- 11
- 28
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Blaublitz Akita (38 Trận đấu) | Vanraure Hachinohe FC (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 4 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 4 | 7 | 0 | 0 |
Cập nhật 21/03/2026 17:36





