Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 2
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 6 Thẻ vàng 3
- 1 Thẻ đỏ 0
- 15 Sút bóng 10
- 7 Sút cầu môn 5
- 76 Tấn công 126
- 71 Tấn công nguy hiểm 90
- 8 Sút ngoài cầu môn 5
- 10 Đá phạt trực tiếp 10
- 5 Phạm lỗi 6
- 18 Quả ném biên 22
Dữ liệu đội bóng vs CA Atlas đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1 | Ghi bàn | 0.9 |
| 0.3 | Mất bàn | 1 | 0.8 | Mất bàn | 1.4 |
| 6 | Bị sút cầu môn | 10 | 8.3 | Bị sút cầu môn | 10.4 |
| 4.3 | Phạt góc | 7 | 4.5 | Phạt góc | 3.9 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 3.3 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 13 | Phạm lỗi | 12.7 | 13.9 | Phạm lỗi | 13.7 |
| 51% | TL kiểm soát bóng | 50.3% | 50.7% | TL kiểm soát bóng | 45.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
CA Atlas
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 20
- 12
- 11
- 18
- 5
- 15
- 17
- 25
- 8
- 18
- 37
- 9
- 9
- 18
- 18
- 15
- 12
- 18
- 23
- 12
- 21
- 25
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (0 Trận đấu) | CA Atlas (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 5 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 3 | 4 |
Cập nhật 21/03/2026 06:59





