Sự kiện chính
8'
Pablo Mora
Leandro Benegas
18'
23'
Tomás Gómez
Cristopher Alejandro Medina Garcia
32'
37'
39'
Alejandro Samuel Marquez Perez
Joaquin Romo
60'
72'
Darío Silva
Ronald de La Fuente
75'
83'
Alejandro Samuel Marquez Perez
86'
Kevin Vasquez
90'
Carlos Alfredo Labrin Candia
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Curico Unido vs Rangers Talca đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0 | 0.8 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 1.6 | Mất bàn | 1.3 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 10 | 13.4 | Bị sút cầu môn | 10.4 |
| 4.3 | Phạt góc | 4.3 | 4.4 | Phạt góc | 4.5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 3.4 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 0 | Phạm lỗi | 16 | 0 | Phạm lỗi | 16 |
| 52% | TL kiểm soát bóng | 48% | 52.3% | TL kiểm soát bóng | 49.1% |
Curico Unido
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Rangers Talca
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 5
- 11
- 13
- 20
- 19
- 25
- 16
- 5
- 13
- 22
- 30
- 4
- 9
- 13
- 16
- 27
- 14
- 13
- 19
- 18
- 21
- 22
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Curico Unido (10 Trận đấu) | Rangers Talca (6 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật 02/02/2026 10:00





