Sự kiện chính
25'
Pablo Erustes
Franco Zanelatto Tellez
31'
32'
Alec Deneumostier
Horacio Orzan
Luis Perez
45'
46'
Jhamir D Arrigo
Alejandro Ramos
Jordan Guivin
48'
Jonatan Jesus Bauman
Marco Rodriguez
68'
69'
71'
Alec Deneumostier
74'
Bernardo Cuesta
Johnny Víctor Vidales Lature
74'
Lautaro Guzman
Nicolas Quagliata
Sinclair García
Aylton Mazzo
80'
Luis Benites
Victor Cedron
82'
Jhair Soto
Jordan Guivin
82'
86'
Juan Escobar
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 0
- 1 0
- 9 9
- 8 6
- 30 47
- 0.83 0.62
- 1.32 0.65
- 15 19
- 11 17
- 22 33
- 8 14
- 22 20
- 3 Phạt góc 5
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 2
- 17 Sút bóng 15
- 7 Sút cầu môn 2
- 87 Tấn công 81
- 32 Tấn công nguy hiểm 45
- 6 Sút ngoài cầu môn 10
- 4 Sút trúng cột dọc 3
- 11 Đá phạt trực tiếp 16
- 343 Chuyền bóng 312
- 16 Phạm lỗi 11
- 1 Việt vị 0
- 1 Cứu thua 6
- 4 Tắc bóng 10
- 4 Beat 8
- 17 Quả ném biên 10
- 1 Woodwork 1
- 5 Tắc bóng thành công 10
- 13 Challenge 7
- 1 Tạt bóng thành công 6
- 37 Chuyền dài 20
Dữ liệu đội bóng AD Tarma vs FBC Melgar đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 0.7 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1.7 | Mất bàn | 2 | 1.1 | Mất bàn | 1.4 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 20 | 10.5 | Bị sút cầu môn | 14.6 |
| 7.3 | Phạt góc | 4 | 4.9 | Phạt góc | 5.2 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.6 | Thẻ vàng | 2 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 7.7 | 10.2 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 58.3% | TL kiểm soát bóng | 45.7% | 54.3% | TL kiểm soát bóng | 49.5% |
AD Tarma
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FBC Melgar
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 4
- 6
- 12
- 15
- 29
- 9
- 14
- 27
- 17
- 30
- 21
- 11
- 8
- 6
- 2
- 22
- 24
- 15
- 18
- 13
- 10
- 29
- 35
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | AD Tarma (41 Trận đấu) | FBC Melgar (41 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 2 | 9 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 0 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 5 | 1 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 5 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 3 | 6 | 1 | 2 |
Cập nhật 21/03/2026 06:59





