Sự kiện chính
Darixon Eniel Vuelto Perez
19'
39'
44'
55'
58'
Rodrigo Gomez
Devron Garcia
64'
70'
Luis Ortiz
80'
Eddie Hernandez
83'
Juan Manuel Capeluto
88'
88'
Jhen Portillo
90'
Franklin Flores
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Real Espana vs CD Motagua đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 1.2 | Ghi bàn | 1.5 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 1 | Mất bàn | 1.7 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 5 | 7.4 | Bị sút cầu môn | 8.8 |
| 3.3 | Phạt góc | 4.5 | 5.5 | Phạt góc | 5.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 4 | 2.8 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 7 | Phạm lỗi | 0 |
| 47.3% | TL kiểm soát bóng | 51% | 53% | TL kiểm soát bóng | 52.1% |
Real Espana
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
CD Motagua
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 5
- 8
- 11
- 18
- 26
- 20
- 15
- 16
- 11
- 22
- 28
- 5
- 10
- 11
- 16
- 16
- 12
- 8
- 16
- 30
- 18
- 27
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Real Espana (68 Trận đấu) | CD Motagua (68 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 14 | 8 | 15 | 9 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 8 | 5 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 3 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thua | 3 | 8 | 4 | 6 |
Cập nhật 02/02/2026 10:00





