Sự kiện chính
18'
Ju sung Kim
27'
35'
Han Kyo Won
Wilian Marcilio
Rodrigo Luiz Angelotti
45'
46'
Chi-Won Choi
Park Se Jik
46'
Jose Denisson Silva dos Santos
Si-hoo Park
Su-bin Park
60'
60'
Lee Jun sang
Lee Jae Wook
65'
Ryu Jun Sun
Ryoji Fujimori
65'
69'
Hye-seong Kim
Kim Young Nam
Hwang Seok-ki
Park Sang-Hyuk
77'
81'
Kim Jeong Hyun
Kim Jong Min
83'
86'
Kim Jeong Hyun
Yu Sun
Su-bin Park
87'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 7
- 5 Phạt góc (HT) 3
- 2 Thẻ vàng 2
- 6 Sút bóng 6
- 4 Sút cầu môn 2
- 96 Tấn công 118
- 86 Tấn công nguy hiểm 78
- 2 Sút ngoài cầu môn 4
- 15 Đá phạt trực tiếp 16
- 15 Phạm lỗi 13
- 1 Việt vị 2
Dữ liệu đội bóng Seongnam FC vs Chungnam Asan đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2.3 | 1.5 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1 | Mất bàn | 2 | 0.7 | Mất bàn | 1.1 |
| 8.7 | Bị sút cầu môn | 11 | 8 | Bị sút cầu môn | 9.8 |
| 2.3 | Phạt góc | 4 | 5.1 | Phạt góc | 4.5 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.5 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 7.3 | Phạm lỗi | 10.7 | 8.7 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 54.7% | TL kiểm soát bóng | 55% | 55.7% | TL kiểm soát bóng | 52.1% |
Seongnam FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chungnam Asan
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 13
- 9
- 11
- 29
- 20
- 25
- 22
- 4
- 13
- 20
- 20
- 18
- 14
- 9
- 7
- 15
- 16
- 12
- 7
- 6
- 21
- 37
- 33
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Seongnam FC (43 Trận đấu) | Chungnam Asan (41 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 5 | 4 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 5 | 4 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 6 | 3 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 3 | 4 | 5 |
Cập nhật 22/03/2026 07:00





