Sự kiện chính
21'
Tae-in Jung
22'
Hong Jeong Woon
28'
28'
Jeong Ji-Yong
Tae-in Jung
Seung-ik Roh
43'
Jae-jun You
45'
46'
Hong Won Jin
Choi Han Sol
46'
Ha Nam
Ronan David Jeronimo
Lee Taek Keun
Lee Dae-Gwang
61'
Kim Min Sung
68'
73'
Kang-min Jeong
Min ho Yoon
73'
Kim Kyung Joon
Kim Beom Su
Chan-ho Lee
Jae-jun You
74'
80'
Su-been Park
Jun-seok Lee
82'
Hyeon-byung Jeon
Julian Bonilla
83'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 6
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 4 Thẻ vàng 1
- 6 Sút bóng 8
- 6 Sút cầu môn 4
- 74 Tấn công 97
- 36 Tấn công nguy hiểm 56
- 0 Sút ngoài cầu môn 4
- 16 Đá phạt trực tiếp 16
- 15 Phạm lỗi 14
- 1 Việt vị 2
Dữ liệu đội bóng Paju Frontier FC vs Jeonnam Dragons đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 1.2 | Ghi bàn | 1.9 |
| 1 | Mất bàn | 1.7 | 0.8 | Mất bàn | 1.4 |
| 8.7 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 7.2 | Bị sút cầu môn | 10.5 |
| 6 | Phạt góc | 2.7 | 5.3 | Phạt góc | 4.1 |
| 2 | Thẻ vàng | 3.3 | 1.2 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 15.7 | Phạm lỗi | 9 | 12.8 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 48.3% | TL kiểm soát bóng | 47.3% | 46.9% | TL kiểm soát bóng | 49.3% |
Paju Frontier FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Jeonnam Dragons
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 2
- 7
- 14
- 9
- 8
- 11
- 20
- 9
- 26
- 15
- 26
- 47
- 12
- 19
- 10
- 6
- 15
- 15
- 20
- 15
- 17
- 21
- 25
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Paju Frontier FC (0 Trận đấu) | Jeonnam Dragons (39 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 5 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 5 | 2 |
Cập nhật 21/03/2026 13:41





