Sự kiện chính
24'
Dixon Kabongo
Liam Walshe
Sean Cronin
34'
36'
Harrison Bright
55'
Karim Hussein
Bradley Gibbings
63'
Joseph Lloyd
67'
Dan Williams
73'
76'
Harrison Matthews
Adam Roscrow
79'
Rio Booth
Jack Daniel Williams
81'
McCauley Power
83'
87'
Ewan Griffiths
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 0 Phạt góc 4
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 4 Thẻ vàng 1
- 3 Sút bóng 19
- 2 Sút cầu môn 7
- 115 Tấn công 117
- 43 Tấn công nguy hiểm 91
- 1 Sút ngoài cầu môn 12
Dữ liệu đội bóng Llanelli vs UWIC Inter Cardiff đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 0.3 | 0.5 | Ghi bàn | 1.4 |
| 3 | Mất bàn | 0.7 | 2.8 | Mất bàn | 1.7 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 8 | 14.1 | Bị sút cầu môn | 10.2 |
| 5 | Phạt góc | 3.3 | 3.9 | Phạt góc | 3.1 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.8 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 8 | 7.8 | Phạm lỗi | 8 |
| 44.3% | TL kiểm soát bóng | 43.7% | 44% | TL kiểm soát bóng | 43.6% |
Llanelli
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
UWIC Inter Cardiff
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 12
- 17
- 14
- 13
- 10
- 10
- 27
- 10
- 9
- 31
- 25
- 10
- 10
- 13
- 22
- 25
- 14
- 18
- 18
- 15
- 12
- 17
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Llanelli (22 Trận đấu) | UWIC Inter Cardiff (56 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 8 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 4 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 0 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thua | 4 | 9 | 6 | 4 |
Cập nhật 21/03/2026 06:59





