Sự kiện chính
24'
Jack Edwards
27'
Bryn Owen
Ryan Brobbel
30'
34'
59'
Louis Robles
Issa Kargbo
Jack Nadin
Ben Wilson
68'
Daniel Redmond
Ben Clark
68'
77'
Aeron Edwards
Jamie Cumming
77'
Ethan Roberts
Sam Hart
Daniel Redmond
85'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 3
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 0
- 1 Thẻ đỏ 0
- 9 Sút bóng 8
- 3 Sút cầu môn 5
- 143 Tấn công 68
- 117 Tấn công nguy hiểm 62
- 6 Sút ngoài cầu môn 3
Dữ liệu đội bóng The New Saints vs Colwyn Bay đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2 | 1.9 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 0.9 | Mất bàn | 1.7 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 6.8 | Bị sút cầu môn | 11.3 |
| 5 | Phạt góc | 4.7 | 7.6 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 7 | Phạm lỗi | 5 |
| 58% | TL kiểm soát bóng | 47.3% | 60.7% | TL kiểm soát bóng | 46.5% |
The New Saints
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Colwyn Bay
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 19
- 15
- 13
- 13
- 23
- 23
- 17
- 13
- 13
- 21
- 13
- 4
- 15
- 12
- 11
- 16
- 17
- 12
- 17
- 12
- 15
- 44
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | The New Saints (60 Trận đấu) | Colwyn Bay (28 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 18 | 18 | 6 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 5 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 2 | 4 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 3 | 2 | 5 |
Cập nhật 21/03/2026 06:59





