Sự kiện chính
21'
36'
Cristian Estigarribia
40'
42'
Rodrigo Herrera
Rodrigo Herrera
43'
46'
Jonathan Fleita
Edgardo Javier Diaz Del Valle
46'
Rodrigo Montes
Facundo Miguel
46'
Jorge Rossi
Nicolas Di Bello
Franco Lorenzon
Jhohan Sebastian Romana Espitia
46'
Gonzalo Damian Abrego
Rodrigo Auzmendi
63'
Mauricio Cardillo
Nicolas Tripichio
63'
66'
Fernando Exequiel Inda
Cristian Estigarribia
Matias Reali
Facundo Gulli
71'
Matias Hernandez
Luciano Vietto
71'
77'
Jair Blanco
Juan Ignacio Achetoni
79'
86'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 2
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 0 Thẻ vàng 2
- 13 Sút bóng 7
- 7 Sút cầu môn 2
- 109 Tấn công 77
- 75 Tấn công nguy hiểm 32
- 6 Sút ngoài cầu môn 5
Dữ liệu đội bóng vs Deportivo Rincon đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2 | 0.7 | Ghi bàn | 1.3 |
| 0.3 | Mất bàn | 0.7 | 0.6 | Mất bàn | 1.1 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 19 | 11.4 | Bị sút cầu môn | 14.6 |
| 3 | Phạt góc | 2 | 4.4 | Phạt góc | 3 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 2.2 | Thẻ vàng | 3.6 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 0 | 10.8 | Phạm lỗi | 0 |
| 49.7% | TL kiểm soát bóng | 50.3% | 51.1% | TL kiểm soát bóng | 49.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Deportivo Rincon
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 15
- 10
- 15
- 13
- 15
- 23
- 15
- 13
- 10
- 26
- 28
- 10
- 8
- 14
- 14
- 17
- 11
- 14
- 14
- 21
- 14
- 21
- 35
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (3 Trận đấu) | Deportivo Rincon (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật 21/03/2026 16:47





