Sự kiện chính
3'
Matias Plaza
29'
Jose Bizama(Reason:Penalty awarded)
33'
Bryan Paul Carrasco Santos
35'
Jonathan Benítez
39'
45'
Pablo Calderon
Gonzalo Tapia Paez
Joe Axel Abrigo Navarro
46'
Jason Leon
Jonathan Benítez
57'
58'
Ignacio Tapia
Gabriel Graciani
58'
Franco Rami
Lucas Molina
59'
Diego Andres Cespedes Maturana
Robinson Manuel Rivera Zuniga
71'
Giovanni Campusano(Reason:Penalty awarded)
Nicolas Meza
72'
74'
Ignacio Jeraldino
77'
Fernando Ovelar
Ignacio Jeraldino
Nelson Da Silva
Ronnie Alan Fernandez Saez
79'
Dilan Salgado
Bryan Paul Carrasco Santos
80'
82'
Daniel Saavedra
Matias Plaza
85'
Franco Rami
Fernando Nicolas Meza
90'
Sebastian Perez Cardona
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Palestino vs Nublense đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.7 | 1.6 | Ghi bàn | 1 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.5 | Mất bàn | 1.6 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 7.7 | 11.5 | Bị sút cầu môn | 11.5 |
| 8.3 | Phạt góc | 5.3 | 6.1 | Phạt góc | 4.2 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 3.7 | 3.1 | Thẻ vàng | 3.6 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 13.7 | 11.2 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 65.3% | TL kiểm soát bóng | 67.3% | 62% | TL kiểm soát bóng | 57.1% |
Palestino
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Nublense
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 4
- 13
- 9
- 8
- 13
- 27
- 18
- 5
- 20
- 16
- 32
- 27
- 13
- 18
- 9
- 7
- 9
- 7
- 22
- 13
- 18
- 21
- 27
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Palestino (30 Trận đấu) | Nublense (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 4 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 2 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 5 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 4 | 1 | 5 |
Cập nhật 02/02/2026 10:00





