Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 7
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 4
- 5 Sút bóng 2
- 4 Sút cầu môn 1
- 1 Sút ngoài cầu môn 1
- 23 Đá phạt trực tiếp 17
- 16 Phạm lỗi 17
- 16 Quả ném biên 21
Dữ liệu đội bóng Dhufar vs ibri đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.7 | Ghi bàn | 1 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 1.4 | Mất bàn | 1.8 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 10 | Bị sút cầu môn | 11 |
| 1.3 | Phạt góc | 4 | 3.3 | Phạt góc | 2.7 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 16.3 | Phạm lỗi | 10 | 15.7 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 46.3% | TL kiểm soát bóng | 40.7% | 47.5% | TL kiểm soát bóng | 43.1% |
Dhufar
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
ibri
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 16
- 11
- 12
- 25
- 8
- 15
- 12
- 15
- 28
- 25
- 24
- 13
- 5
- 9
- 12
- 6
- 16
- 25
- 21
- 9
- 23
- 34
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Dhufar (8 Trận đấu) | ibri (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 3 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 5 | 4 |
Cập nhật 03/02/2026 07:00





