Sự kiện chính
38'
Arthur Parker
40'
46'
Axel Piesold
Al-Amin Kazeem
46'
Matthew Wolfenden
Arthur Parker
46'
Lee Devitt
David Hurley
60'
Frantz Pierrot
Stephen Walsh
60'
Francely Lomboto
Ed McCarthy
Jake Mulraney
John McGovern
64'
Aaron Greene
Graham Burke
64'
Michael Noonan
Victor Ozhianvuna
64'
Lee Grace
Tunmise Sobowale
72'
Matthew Healy
76'
John O'Reilly-O'Sullivan
Jack Byrne
79'
86'
90'
Gianfranco Facchineri
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 0
- 2 0
- 5 2
- 4 3
- 30 36
- 0.83 0.32
- 1.13 0.18
- 17 15
- 15 18
- 23 27
- 7 9
- 17 21
- 1 Phạt góc 3
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 2
- 9 Sút bóng 5
- 3 Sút cầu môn 1
- 105 Tấn công 77
- 37 Tấn công nguy hiểm 43
- 2 Sút ngoài cầu môn 4
- 4 Sút trúng cột dọc 0
- 12 Đá phạt trực tiếp 12
- 582 Chuyền bóng 318
- 12 Phạm lỗi 12
- 4 Việt vị 1
- 1 Cứu thua 1
- 8 Tắc bóng 8
- 2 Beat 1
- 15 Quả ném biên 14
- 0 Woodwork 1
- 8 Tắc bóng thành công 9
- 5 Challenge 18
- 1 Tạt bóng thành công 4
- 1 Kiến tạo 0
- 33 Chuyền dài 19
Dữ liệu đội bóng Shamrock Rovers vs Galway United đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.1 | Ghi bàn | 0.9 |
| 2 | Mất bàn | 1 | 1.4 | Mất bàn | 1 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 12 | 12.9 | Bị sút cầu môn | 13.1 |
| 5.3 | Phạt góc | 5.7 | 4.4 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 8 | 9.9 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 50.7% | TL kiểm soát bóng | 38.7% | 54.3% | TL kiểm soát bóng | 37.7% |
Shamrock Rovers
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Galway United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 11
- 10
- 14
- 14
- 20
- 10
- 17
- 32
- 17
- 20
- 17
- 5
- 4
- 17
- 9
- 29
- 21
- 11
- 21
- 5
- 21
- 29
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Shamrock Rovers (36 Trận đấu) | Galway United (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 1 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 6 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 4 | 3 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 5 | 4 |
| HT thua/FT thua | 2 | 5 | 1 | 4 |
Cập nhật 21/03/2026 06:59





