Sự kiện chính
28'
Dean McMenamy
Samuel Glenfield
46'
Luke Heeney
52'
57'
Aidan Keena
Romal Palmer
Jorgen Voilas
Luke Heeney
64'
65'
Max Andrew Mata
Ryan Edmondson
69'
Jordan Houston
Alan Zborowski
74'
Conor Carty
Tom Lonergan
74'
Ronan Mansfield
78'
Dean McMenamy
85'
90'
Tom Grivosti
Joe Redmond
90'
Anto Breslin
Kian Leavy
90'
Rhys Bartley
Jason McClelland
90'
Sean Hoare
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 0 3
- 0 2
- 4 19
- 3 14
- 40 58
- 0.42 3.29
- 0.16 2.57
- 17 41
- 11 26
- 28 34
- 12 24
- 42 29
- 5 Phạt góc 7
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 3 Thẻ vàng 1
- 7 Sút bóng 33
- 2 Sút cầu môn 13
- 106 Tấn công 120
- 61 Tấn công nguy hiểm 91
- 5 Sút ngoài cầu môn 11
- 0 Sút trúng cột dọc 9
- 11 Đá phạt trực tiếp 13
- 318 Chuyền bóng 509
- 13 Phạm lỗi 11
- 1 Việt vị 0
- 0 Đánh đầu 2
- 11 Cứu thua 2
- 8 Tắc bóng 9
- 5 Beat 6
- 13 Quả ném biên 22
- 8 Tắc bóng thành công 9
- 17 Challenge 21
- 2 Tạt bóng thành công 6
- 0 Kiến tạo 2
- 24 Chuyền dài 31
Dữ liệu đội bóng Waterford United vs St. Patricks Athletic đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.3 | 1.1 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1 | Mất bàn | 0.3 | 1.5 | Mất bàn | 0.7 |
| 17.3 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 15.3 | Bị sút cầu môn | 9.8 |
| 7 | Phạt góc | 2.7 | 6.6 | Phạt góc | 6.9 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.7 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 7 | 11.8 | Phạm lỗi | 8.7 |
| 54% | TL kiểm soát bóng | 48.3% | 49.7% | TL kiểm soát bóng | 53.8% |
Waterford United
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
St. Patricks Athletic
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 11
- 14
- 11
- 29
- 21
- 14
- 21
- 7
- 9
- 21
- 17
- 14
- 20
- 18
- 11
- 16
- 17
- 12
- 17
- 16
- 14
- 24
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Waterford United (36 Trận đấu) | St. Patricks Athletic (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 5 | 7 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 7 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 5 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 6 | 5 | 2 | 4 |
Cập nhật 21/03/2026 06:59





