Sự kiện chính
10'
16'
Edwin Agbaje
46'
49'
Leo Burney
Darragh Markey
56'
57'
Jason Bucknor
Leo Burney
57'
Shane Farrell
Brandon Kavanagh
57'
Davis Warren
Thomas Oluwa
James Clarke
60'
62'
64'
Dipo Akinyemi
James McClean
71'
Ben Doherty
Darragh Markey
71'
Josh Thomas
James Clarke
71'
Jamie Stott
89'
90'
James Bolger
Jason Bucknor
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 9 8
- 1 1
- 37 55
- 0.57 0.64
- 0.97 1.37
- 20 12
- 29 12
- 23 34
- 14 21
- 33 37
- 6 Phạt góc 4
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 3 Thẻ vàng 2
- 10 Sút bóng 9
- 4 Sút cầu môn 2
- 91 Tấn công 93
- 47 Tấn công nguy hiểm 32
- 3 Sút ngoài cầu môn 5
- 3 Sút trúng cột dọc 2
- 6 Đá phạt trực tiếp 17
- 414 Chuyền bóng 265
- 17 Phạm lỗi 6
- 3 Việt vị 1
- 0 Cứu thua 2
- 8 Tắc bóng 7
- 5 Beat 9
- 24 Quả ném biên 18
- 8 Tắc bóng thành công 7
- 7 Challenge 10
- 10 Tạt bóng thành công 4
- 2 Kiến tạo 0
- 31 Chuyền dài 21
Dữ liệu đội bóng Derry City vs Drogheda United đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1 | 1.7 | Ghi bàn | 0.9 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.1 | Mất bàn | 1.5 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 12.8 | Bị sút cầu môn | 16.1 |
| 3.7 | Phạt góc | 7.3 | 5 | Phạt góc | 5.7 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.7 | 3.1 | Thẻ vàng | 2 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 10 | 11.7 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 47.3% | TL kiểm soát bóng | 53.3% | 53% | TL kiểm soát bóng | 41.6% |
Derry City
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Drogheda United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 10
- 14
- 10
- 22
- 23
- 16
- 13
- 18
- 21
- 22
- 21
- 11
- 5
- 11
- 10
- 17
- 17
- 11
- 15
- 26
- 25
- 20
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Derry City (36 Trận đấu) | Drogheda United (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 6 | 5 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 2 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 5 | 1 | 2 |
Cập nhật 21/03/2026 06:59





