Sự kiện chính
20'
51'
Sean Spaight
Mayowa Animasahun
59'
Kacper Chorazka
Adam Mcdonnell
Markuss Strods
60'
Connor Parsons
Zane Myers
60'
65'
Keith Buckley
68'
Declan McDaid
Harry Groome
Harry Vaughan
Senan Mullen
74'
Hugh Martin
Colm Whelan
85'
Harry Vaughan
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 1
- 1 1
- 10 9
- 5 5
- 58 58
- 0.68 1.52
- 0.84 0.92
- 23 27
- 10 29
- 33 42
- 25 16
- 29 23
- 3 Phạt góc 9
- 1 Phạt góc (HT) 4
- 1 Thẻ vàng 1
- 15 Sút bóng 14
- 5 Sút cầu môn 7
- 115 Tấn công 91
- 36 Tấn công nguy hiểm 41
- 6 Sút ngoài cầu môn 3
- 4 Sút trúng cột dọc 4
- 7 Đá phạt trực tiếp 13
- 458 Chuyền bóng 310
- 13 Phạm lỗi 7
- 1 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 0
- 7 Cứu thua 4
- 12 Tắc bóng 17
- 9 Beat 4
- 24 Quả ném biên 14
- 12 Tắc bóng thành công 17
- 5 Challenge 11
- 3 Tạt bóng thành công 5
- 1 Kiến tạo 0
- 24 Chuyền dài 26
Dữ liệu đội bóng Bohemians vs Dundalk đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 2 | 1.8 | Ghi bàn | 3 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.5 | Mất bàn | 1.2 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 5.3 | 11.7 | Bị sút cầu môn | 6 |
| 4.3 | Phạt góc | 7 | 5.2 | Phạt góc | 5.6 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 0 | 11.5 | Phạm lỗi | 0 |
| 53.7% | TL kiểm soát bóng | 53% | 55.3% | TL kiểm soát bóng | 53.2% |
Bohemians
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Dundalk
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 14
- 15
- 10
- 13
- 16
- 9
- 16
- 19
- 14
- 30
- 27
- 6
- 3
- 9
- 13
- 38
- 17
- 19
- 20
- 6
- 13
- 19
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Bohemians (36 Trận đấu) | Dundalk (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 4 | 4 | 0 | 0 |
Cập nhật 21/03/2026 06:59





