Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 3
- 5 Phạt góc (HT) 0
- 2 Thẻ vàng 1
- 6 Sút bóng 7
- 3 Sút cầu môn 2
- 57 Tấn công 70
- 40 Tấn công nguy hiểm 43
- 3 Sút ngoài cầu môn 5
Dữ liệu đội bóng Bodo Glimt (W) vs Honefoss (W) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.7 | 1.1 | Ghi bàn | 0.9 |
| 4.3 | Mất bàn | 2 | 2.4 | Mất bàn | 2.5 |
| 17.3 | Bị sút cầu môn | 17.3 | 13.9 | Bị sút cầu môn | 18 |
| 4 | Phạt góc | 4.7 | 3.5 | Phạt góc | 3.6 |
| 0.3 | Thẻ vàng | 0.7 | 0.8 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 1 | Phạm lỗi | 0 | 4 | Phạm lỗi | 3.5 |
| 51.3% | TL kiểm soát bóng | 44% | 44.5% | TL kiểm soát bóng | 41.2% |
Bodo Glimt (W)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Honefoss (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 12
- 8
- 12
- 16
- 16
- 20
- 16
- 12
- 22
- 25
- 19
- 12
- 15
- 20
- 10
- 14
- 16
- 15
- 16
- 20
- 15
- 17
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Bodo Glimt (W) (27 Trận đấu) | Honefoss (W) (27 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 2 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 7 | 5 | 6 | 5 |
Cập nhật 21/03/2026 06:59





