Sự kiện chính
14'
15'
30'
54'
58'
70'
79'
83'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 5
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 3 Thẻ vàng 3
- 14 Sút bóng 9
- 1 Sút cầu môn 3
- 108 Tấn công 77
- 64 Tấn công nguy hiểm 48
- 13 Sút ngoài cầu môn 6
Dữ liệu đội bóng Croydon Kings vs West Adelaide SC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.7 | 1.4 | Ghi bàn | 1.7 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 1.3 | Mất bàn | 1.8 |
| 8.7 | Bị sút cầu môn | 14.7 | 11.8 | Bị sút cầu môn | 13.5 |
| 3.7 | Phạt góc | 6.3 | 5.1 | Phạt góc | 5.9 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 0 | Phạm lỗi | 6 | 0 | Phạm lỗi | 6.4 |
| 41.7% | TL kiểm soát bóng | 58.7% | 46.3% | TL kiểm soát bóng | 55.2% |
Croydon Kings
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
West Adelaide SC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 13
- 12
- 19
- 20
- 16
- 13
- 13
- 20
- 16
- 24
- 18
- 15
- 11
- 9
- 14
- 20
- 19
- 13
- 14
- 15
- 14
- 25
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Croydon Kings (26 Trận đấu) | West Adelaide SC (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 4 | 0 | 0 |
Cập nhật 22/03/2026 00:02





