Sự kiện chính
48'
51'
Jose Antonio Paradela
Andres Montano
59'
Jose Antonio Paradela
61'
Nicolas Ibanez
Miguel Angel Marquez Machado
62'
Osinachi Christian Ebere
Jorge Rodarte
Brian Rubio
68'
70'
Agustin Palavecino
Sebastian Santos
75'
Billy Arce
Luiz Eduardo Teodora da Silva
76'
Mauro Lainez
Josue Ovalle
76'
Fabio Roberto Gomes Netto
Brian Rubio
82'
Gabriel Lopez
Mauro Zaleta
82'
Angel Leyva
Lucas Merolla
83'
87'
88'
Amaury Morales
Omar Antonio Campos Chagoya
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 1
- 2 1
- 9 9
- 2 13
- 57 62
- 1.64 1.29
- 1.69 1.53
- 18 30
- 12 33
- 39 43
- 18 19
- 38 14
- 3 Phạt góc 9
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 2 Thẻ vàng 2
- 11 Sút bóng 22
- 3 Sút cầu môn 6
- 74 Tấn công 132
- 22 Tấn công nguy hiểm 73
- 6 Sút ngoài cầu môn 9
- 2 Sút trúng cột dọc 7
- 10 Đá phạt trực tiếp 12
- 301 Chuyền bóng 548
- 12 Phạm lỗi 10
- 2 Việt vị 4
- 1 Đánh đầu 0
- 5 Cứu thua 2
- 14 Tắc bóng 10
- 10 Beat 15
- 13 Quả ném biên 28
- 1 Woodwork 0
- 14 Tắc bóng thành công 10
- 17 Challenge 6
- 3 Tạt bóng thành công 1
- 0 Kiến tạo 1
- 25 Chuyền dài 17
Dữ liệu đội bóng Mazatlan FC vs Cruz Azul đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 2.7 | 1.3 | Ghi bàn | 2.5 |
| 2 | Mất bàn | 1.3 | 2 | Mất bàn | 0.8 |
| 17.7 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 16.1 | Bị sút cầu môn | 9.5 |
| 3.3 | Phạt góc | 6.7 | 3.7 | Phạt góc | 4.5 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 13.3 | 12.6 | Phạm lỗi | 14.1 |
| 37.3% | TL kiểm soát bóng | 57% | 40.1% | TL kiểm soát bóng | 53% |
Mazatlan FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Cruz Azul
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 15
- 13
- 11
- 23
- 18
- 18
- 8
- 18
- 18
- 18
- 27
- 18
- 15
- 18
- 9
- 16
- 28
- 11
- 15
- 7
- 12
- 26
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Mazatlan FC (61 Trận đấu) | Cruz Azul (74 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 1 | 15 | 12 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 11 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 6 | 5 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 2 | 2 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 9 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 6 | 11 | 1 | 5 |
Cập nhật 22/03/2026 04:55





